Chợ Cóc FKO

歩き回る

あるきまわる

arukimawaru

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

歩き回る nghĩa là đi lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đi lại

to walk about

đi vòng quanh

to walk around

đi khắp nơi

to walk to and fro

đi dạo

to pace around

to wander

Ảnh minh họa

Ví dụ

街を歩き回ります。

まちをあるきまわります。

Tôi đi khắp thành phố.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歩くあるく
aruku
Động từ
N5

đi bộ

to walk

駅まで歩きます。

えきまであるきます。

Tôi đi bộ đến ga.

散歩さんぽ
sanpo
Danh từĐộng từ する
N5

đi dạo

walk

公園を散歩します。

こうえんをさんぽします。

Tôi đi dạo trong công viên.

牛の歩みうしのあゆみ
ushinoayumi
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

chậm như rùa

a snail's pace

譲歩じょうほ
jouho
Danh từĐộng từ する
N3

nhượng bộ

concession

持ち歩くもちあるく
mochiaruku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

mang theo người

to carry around

傘を持ち歩きます。

かさをもちあるきます。

Tôi mang theo ô.

歩道橋ほどうきょう
hodoukyou
Danh từ
N4

cầu vượt người đi bộ

footbridge

歩道橋を渡ります。

ほどうきょうをわたります。

Tôi đi qua cầu vượt bộ hành.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập