歩き回る
あるきまわるarukimawaru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
歩き回る nghĩa là đi lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đi lại
to walk about
đi vòng quanh
to walk around
đi khắp nơi
to walk to and fro
đi dạo
to pace around
to wander
Ảnh minh họa
Ví dụ
街を歩き回ります。
まちをあるきまわります。
Tôi đi khắp thành phố.
Từ liên quan
Cùng Kanji
持ち歩くもちあるく
mochiaruku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4mang theo người
to carry around
傘を持ち歩きます。
かさをもちあるきます。
Tôi mang theo ô.
歩道橋ほどうきょう
hodoukyou
Danh từ
N4cầu vượt người đi bộ
footbridge
歩道橋を渡ります。
ほどうきょうをわたります。
Tôi đi qua cầu vượt bộ hành.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

