Chợ Cóc FKO

歩く

あるく

aruku

N5
Động từ

歩く nghĩa là đi bộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đi bộ

to walk

Ảnh minh họa

Ví dụ

駅まで歩きます。

えきまであるきます。

Tôi đi bộ đến ga.

#transport#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

散歩さんぽ
sanpo
Danh từĐộng từ する
N5

đi dạo

walk

公園を散歩します。

こうえんをさんぽします。

Tôi đi dạo trong công viên.

牛の歩みうしのあゆみ
ushinoayumi
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

chậm như rùa

a snail's pace

譲歩じょうほ
jouho
Danh từĐộng từ する
N3

nhượng bộ

concession

歩き回るあるきまわる
arukimawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

đi lại

to walk about

街を歩き回ります。

まちをあるきまわります。

Tôi đi khắp thành phố.

持ち歩くもちあるく
mochiaruku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

mang theo người

to carry around

傘を持ち歩きます。

かさをもちあるきます。

Tôi mang theo ô.

歩道橋ほどうきょう
hodoukyou
Danh từ
N4

cầu vượt người đi bộ

footbridge

歩道橋を渡ります。

ほどうきょうをわたります。

Tôi đi qua cầu vượt bộ hành.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập