持ち歩く
もちあるくmochiaruku
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
持ち歩く nghĩa là mang theo người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mang theo người
to carry around
xách theo
to carry on one's person
Ảnh minh họa
Ví dụ
傘を持ち歩きます。
かさをもちあるきます。
Tôi mang theo ô.
Từ liên quan
Cùng Kanji
持つもつ
motsu
Động từ
N5cầm; giữ; mang
to hold; to carry; to have
かばんを持ってください。
かばんをもってください。
Hãy mang cặp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

