Chợ Cóc FKO

扶持

ふち

fuchi

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

扶持 nghĩa là bổng lộc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bổng lộc

a stipend

lương bổng (gạo cho samurai)

a salary (in rice)

trợ cấp

cấp dưỡng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

扶植ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N1

gây dựng

implantation

扶持米ふちまい
fuchimai
Danh từ
N1

lương bằng gạo

a stipend paid in rice

扶養ふよう
fuyou
Danh từĐộng từ する
N2

cấp dưỡng

support (of dependents)

相互扶助そうごふじょ
sougofujo
Danh từ
N1

tương trợ lẫn nhau

mutual aid

扶助ふじょ
fujo
Danh từĐộng từ する
N2

trợ giúp

aid

扶翼ふよく
fuyoku
Danh từĐộng từ する
N1

sự phò tá

help

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập