扶持
ふちfuchi
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
扶持 nghĩa là bổng lộc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bổng lộc
a stipend
lương bổng (gạo cho samurai)
a salary (in rice)
trợ cấp
cấp dưỡng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
