扶翼
ふよくfuyoku
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
扶翼 nghĩa là sự phò tá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự phò tá
help
sự giúp đỡ
aid
sự hỗ trợ nâng đỡ
support
sự phù trợ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

