扶助
ふじょfujo
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
扶助 nghĩa là trợ giúp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trợ giúp
aid
hỗ trợ
help
giúp đỡ
assistance
support
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

