持ち手
もちてmochite
N3
Danh từ
持ち手 nghĩa là quai cầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quai cầm
handle
tay cầm
grip
người cầm
person who holds
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
持つもつ
motsu
Động từ
N5cầm; giữ; mang
to hold; to carry; to have
かばんを持ってください。
かばんをもってください。
Hãy mang cặp.
持ち歩くもちあるく
mochiaruku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4mang theo người
to carry around
傘を持ち歩きます。
かさをもちあるきます。
Tôi mang theo ô.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

