持つ
もつmotsu
N5
Động từ
持つ nghĩa là cầm; giữ; mang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cầm; giữ; mang
to hold; to carry; to have
Ảnh minh họa
Ví dụ
かばんを持ってください。
かばんをもってください。
Hãy mang cặp.
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
持ち歩くもちあるく
mochiaruku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4mang theo người
to carry around
傘を持ち歩きます。
かさをもちあるきます。
Tôi mang theo ô.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

