譲歩
じょうほjouho
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
譲歩 nghĩa là nhượng bộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhượng bộ
concession
thỏa hiệp
conciliation
compromise
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
謙譲語けんじょうご
kenjougo
Danh từ
N4ngôn ngữ khiêm nhường
humble language (e.g. itadaku)
謙譲語を使います。
けんじょうごをつかいます。
Tôi dùng kính ngữ khiêm nhường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

