Chợ Cóc FKO

譲位

じょうい

joui

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

譲位 nghĩa là nhường ngôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhường ngôi

abdication

thoái vị truyền ngôi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

譲歩じょうほ
jouho
Danh từĐộng từ する
N3

nhượng bộ

concession

譲るゆずる
yuzuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhường

to hand over

譲り合うゆずりあう
yuzuriau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhường nhịn nhau

to give and take

謙譲語けんじょうご
kenjougo
Danh từ
N4

ngôn ngữ khiêm nhường

humble language (e.g. itadaku)

謙譲語を使います。

けんじょうごをつかいます。

Tôi dùng kính ngữ khiêm nhường.

譲渡じょうと
jouto
Danh từĐộng từ する
N1

chuyển nhượng

transfer

地位ちい
chii
Danh từ
N3

địa vị

(social) position

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập