譲位
じょういjoui
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
譲位 nghĩa là nhường ngôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhường ngôi
abdication
thoái vị truyền ngôi
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
謙譲語けんじょうご
kenjougo
Danh từ
N4ngôn ngữ khiêm nhường
humble language (e.g. itadaku)
謙譲語を使います。
けんじょうごをつかいます。
Tôi dùng kính ngữ khiêm nhường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
