譲り合う
ゆずりあうyuzuriau
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
譲り合う nghĩa là nhường nhịn nhau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhường nhịn nhau
to give and take
thỏa hiệp
to make mutual concessions
to compromise
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
謙譲語けんじょうご
kenjougo
Danh từ
N4ngôn ngữ khiêm nhường
humble language (e.g. itadaku)
謙譲語を使います。
けんじょうごをつかいます。
Tôi dùng kính ngữ khiêm nhường.
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
