譲渡
じょうとjouto
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
譲渡 nghĩa là chuyển nhượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyển nhượng
transfer
nhượng lại
assignment
sang tên
conveyance
chuyển giao
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
謙譲語けんじょうご
kenjougo
Danh từ
N4ngôn ngữ khiêm nhường
humble language (e.g. itadaku)
謙譲語を使います。
けんじょうごをつかいます。
Tôi dùng kính ngữ khiêm nhường.
渡るわたる
wataru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5băng qua
to cross over
橋を渡ります。
はしをわたります。
Tôi qua cầu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

