Chợ Cóc FKO

譲渡

じょうと

jouto

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

譲渡 nghĩa là chuyển nhượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chuyển nhượng

transfer

nhượng lại

assignment

sang tên

conveyance

chuyển giao

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

譲歩じょうほ
jouho
Danh từĐộng từ する
N3

nhượng bộ

concession

譲るゆずる
yuzuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhường

to hand over

譲り合うゆずりあう
yuzuriau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhường nhịn nhau

to give and take

譲位じょうい
joui
Danh từĐộng từ する
N2

nhường ngôi

abdication

謙譲語けんじょうご
kenjougo
Danh từ
N4

ngôn ngữ khiêm nhường

humble language (e.g. itadaku)

謙譲語を使います。

けんじょうごをつかいます。

Tôi dùng kính ngữ khiêm nhường.

渡るわたる
wataru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

băng qua

to cross over

橋を渡ります。

はしをわたります。

Tôi qua cầu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập