回る
まわるmawaru
回る nghĩa là quay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quay
to turn
xoay
to rotate
quay vòng
to revolve
quay tròn
to spin
đi vòng quanh
to go around
vòng tròn
to circle
quay quanh
to revolve around
đi vòng quanh thế giới
to circumnavigate
di chuyển
to move around
đi tuần
to make a round
đi qua
to go by way of
ghé thăm nhiều nơi
to visit several places
lan ra
to spread
lưu thông
to circulate
ngấm (rượu)
to influence (of alcohol)
được truyền tay
to be passed around
Ảnh minh họa
Ví dụ
地球が太陽の周りを回ります。
ちきゅうがたいようのまわりをまわります。
Trái đất quay quanh mặt trời.
Từ liên quan
Cùng Kanji
bao nhiêu lần
how many times
何回行きましたか。
なんかいいきましたか。
Bạn đã đi bao nhiêu lần?
lần này
this time
今回はありがとうございます。
こんかいはありがとうございます。
Cảm ơn lần này.
đi lại
to walk about
街を歩き回ります。
まちをあるきまわります。
Tôi đi khắp thành phố.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

