乗り換える
のりかえるnorikaeru
乗り換える nghĩa là chuyển tàu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyển tàu
to transfer (trains)
chuyển xe
to change (bus, train)
chuyển sang (ý thức hệ, đảng, công ty)
to change (to another ideology, party, company, etc.)
chuyển đổi (hệ thống, phương pháp)
to switch (to a different system, method, etc.)
chuyển sang (ví dụ mối tình mới)
to move on to (e.g. a new love interest)
Ảnh minh họa
Ví dụ
次の駅で乗り換えます。
つぎのえきでのりかえます。
Tôi chuyển tàu ở ga tiếp theo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
lên (xe; tàu); đi bằng
to ride; to get on
電車に乗ります。
でんしゃにのります。
Tôi đi tàu điện.
nối tuyến
transit (passenger)
乗り継ぎがあります。
のりつぎがあります。
Có chuyến nối.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

