Chợ Cóc FKO

乗る

のる

noru

N5
Động từ

乗る nghĩa là lên (xe; tàu); đi bằng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lên (xe; tàu); đi bằng

to ride; to get on

Ảnh minh họa

Ví dụ

電車に乗ります。

でんしゃにのります。

Tôi đi tàu điện.

#transport
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

乗り換えるのりかえる
norikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

chuyển tàu

to transfer (trains)

次の駅で乗り換えます。

つぎのえきでのりかえます。

Tôi chuyển tàu ở ga tiếp theo.

乗客じょうきゃく
joukyaku
Danh từ
N4

hành khách

passenger

乗客が降ります。

じょうきゃくがおります。

Hành khách xuống xe.

乗り越すのりこす
norikosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đi quá trạm

to ride past (one's stop)

乗り出すのりだす
noridasu
Động từ nhóm 1 (Godan)
N3

khởi hành

to set out

乗り気のりき
noriki
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hứng thú

interest

乗用車じょうようしゃ
jouyousha
Danh từ
N3

xe ô tô (chở khách)

(passenger) car

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập