Chợ Cóc FKO

乗り越す

のりこす

norikosu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

乗り越す nghĩa là đi quá trạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đi quá trạm

to ride past (one's stop)

đi quá điểm đến

to overshoot

leo qua

to climb over

vượt qua

to get over

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

乗るのる
noru
Động từ
N5

lên (xe; tàu); đi bằng

to ride; to get on

電車に乗ります。

でんしゃにのります。

Tôi đi tàu điện.

乗り換えるのりかえる
norikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

chuyển tàu

to transfer (trains)

次の駅で乗り換えます。

つぎのえきでのりかえます。

Tôi chuyển tàu ở ga tiếp theo.

乗客じょうきゃく
joukyaku
Danh từ
N4

hành khách

passenger

乗客が降ります。

じょうきゃくがおります。

Hành khách xuống xe.

乗り継ぎのりつぎ
noritsugi
Tính từ
N4

nối tuyến

transit (passenger)

乗り継ぎがあります。

のりつぎがあります。

Có chuyến nối.

乗り出すのりだす
noridasu
Động từ nhóm 1 (Godan)
N3

khởi hành

to set out

乗り気のりき
noriki
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hứng thú

interest

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập