奪還
だっかんdakkan
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
奪還 nghĩa là giành lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giành lại
recapture
chiếm lại
retaking
thu hồi
recovery
taking back
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
目を奪われるめをうばわれる
meoubawareru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1bị hút hồn
to be captivated (visually)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

