Chợ Cóc FKO

奪取

だっしゅ

dasshu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

奪取 nghĩa là cướp đoạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cướp đoạt

usurpation

chiếm đoạt

taking back

giành lấy

dispossession

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

奪い合ううばいあう
ubaiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

giành giật

to scramble for

換骨奪胎かんこつだったい
kankotsudattai
Danh từĐộng từ する
N2

cải biên

adaptation

奪回だっかい
dakkai
Danh từĐộng từ する
N3

giành lại

recovery

奪還だっかん
dakkan
Danh từĐộng từ する
N3

giành lại

recapture

生殺与奪せいさつよだつ
seisatsuyodatsu
Danh từ
N1

quyền sinh sát

having life-and-death power over

目を奪われるめをうばわれる
meoubawareru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

bị hút hồn

to be captivated (visually)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập