完成品
かんせいひんkanseihin
N4
Danh từ
完成品 nghĩa là sản phẩm hoàn thiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sản phẩm hoàn thiện
finished product
hàng thành phẩm
finished goods
completed article
Ảnh minh họa
Ví dụ
完成品を検査します。
かんせいひんをけんさします。
Tôi kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

