完璧
かんぺきkanpeki
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
完璧 nghĩa là hoàn hảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hoàn hảo
perfect
không có tì vết
complete
hoàn toàn
flawless
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
完成品かんせいひん
kanseihin
Danh từ
N4sản phẩm hoàn thiện
finished product
完成品を検査します。
かんせいひんをけんさします。
Tôi kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

