Chợ Cóc FKO

品種

ひんしゅ

hinshu

N2
Danh từ

品種 nghĩa là giống loài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giống loài

breed

chủng loại

variety

giống (cây trồng)

cultivar

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

試供品しきょうひん
shikyouhin
Danh từ
N2

hàng mẫu

(free) sample

品質ひんしつ
hinshitsu
Danh từ
N4

chất lượng

quality (of a product or a service)

品質を管理します。

ひんしつをかんりします。

Tôi quản lý chất lượng.

完成品かんせいひん
kanseihin
Danh từ
N4

sản phẩm hoàn thiện

finished product

完成品を検査します。

かんせいひんをけんさします。

Tôi kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.

薬品やくひん
yakuhin
Danh từ
N3

dược phẩm

medicine

作品さくひん
sakuhin
Danh từ
N3

tác phẩm

work (book, film, painting)

品格ひんかく
hinkaku
Danh từ
N3

phẩm cách

dignity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập