質疑応答
しつぎおうとうshitsugioutou
N2
Danh từ
質疑応答 nghĩa là phần hỏi đáp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phần hỏi đáp
question and answer session
vấn đáp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
品質ひんしつ
hinshitsu
Danh từ
N4chất lượng
quality (of a product or a service)
品質を管理します。
ひんしつをかんりします。
Tôi quản lý chất lượng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

