善良
ぜんりょうzenryou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
善良 nghĩa là lương thiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lương thiện
good (person)
tốt bụng
good-natured
hiền lành
virtuous
honest
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
彼は善良な市民だ。
かれはぜんりょうなしみんだ。
Anh ấy là một công dân lương thiện.
善良な人ほどだまされやすい。
ぜんりょうなひとほどだまされやすい。
Người càng lương thiện càng dễ bị lừa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
善は急げぜんはいそげ
zenhaisoge
Cụm từ / Thành ngữ
N1việc tốt nên làm ngay
strike while the iron is hot
改善かいぜん
kaizen
Danh từĐộng từ する
N4cải thiện
betterment
生活習慣を改善したい。
せいかつしゅうかんをかいぜんしたい。
Tôi muốn cải thiện thói quen sinh hoạt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
