土崩瓦解
どほうがかいdohougakai
N1
Danh từĐộng từ する
土崩瓦解 nghĩa là sụp đổ tan tành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sụp đổ tan tành
complete collapse
tan rã hoàn toàn
going to pieces
đổ vỡ không cứu vãn
rã đám
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
土に
ni
Danh từ
N4đất (đặc biệt là đất đỏ)
soil (esp. reddish soil)
赤い土があります。
あかいにがあります。
Có đất đỏ.
土産みやげ
miyage
Danh từ
N4quà lưu niệm
local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
旅行の土産を買う。
りょこうのみやげをかう。
Mua quà lưu niệm khi đi du lịch.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

