土産
みやげmiyage
N4
Danh từ
土産 nghĩa là quà lưu niệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quà lưu niệm
local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
đặc sản địa phương mua làm quà
present
quà du lịch
souvenir
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
旅行の土産を買う。
りょこうのみやげをかう。
Mua quà lưu niệm khi đi du lịch.
Từ liên quan
Cùng Kanji
土に
ni
Danh từ
N4đất (đặc biệt là đất đỏ)
soil (esp. reddish soil)
赤い土があります。
あかいにがあります。
Có đất đỏ.
土産どさん
dosan
Danh từ
N4sản phẩm địa phương
product of the land
地方の土産。
ちほうのどさん。
Đặc sản địa phương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
