Chợ Cóc FKO

土砂崩れ

どしゃくずれ

doshakuzure

N2
Danh từ

土砂崩れ nghĩa là sạt lở đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sạt lở đất

landslide

lở đất

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

土曜日どようび
doyoubi
Danh từTrạng từ
N5

thứ Bảy

Saturday

土曜日に休みます。

どようびにやすみます。

Tôi nghỉ vào thứ Bảy.

ni
Danh từ
N4

đất (đặc biệt là đất đỏ)

soil (esp. reddish soil)

赤い土があります。

あかいにがあります。

Có đất đỏ.

土産みやげ
miyage
Danh từ
N4

quà lưu niệm

local specialty or souvenir bought as a gift while travelling

旅行の土産を買う。

りょこうのみやげをかう。

Mua quà lưu niệm khi đi du lịch.

do
Danh từ
N4

thứ Bảy

Saturday

土曜日は休みです。

どようびはやすみです。

Thứ Bảy là ngày nghỉ.

郷土きょうど
kyoudo
Danh từ
N2

quê hương

native place

つち
tsuchi
Danh từ
N4

đất

earth

土を掘ります。

つちをほります。

Tôi đào đất.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập