土豪
どごうdogou
N1
Danh từ
土豪 nghĩa là thổ hào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thổ hào
a powerful local clan
cường hào địa phương
a local strongman
hào trưởng
địa chủ thế lực
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
土に
ni
Danh từ
N4đất (đặc biệt là đất đỏ)
soil (esp. reddish soil)
赤い土があります。
あかいにがあります。
Có đất đỏ.
土産みやげ
miyage
Danh từ
N4quà lưu niệm
local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
旅行の土産を買う。
りょこうのみやげをかう。
Mua quà lưu niệm khi đi du lịch.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
