垢抜け
あかぬけakanuke
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
垢抜け nghĩa là sành điệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sành điệu
refinement
tinh tế
style
thanh lịch
sophistication
phong cách
thoát quê
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
垢く
ku
Danh từ
N4phiền não (Phật giáo)
klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering)
心の垢を落とす。
こころのくをおとす。
Loại bỏ phiền não trong tâm.
垢アカ
aka
Danh từ
N4tài khoản (mạng xã hội, dịch vụ trực tuyến)
account (e.g. for an online service)
垢を作る。
あかをつくる。
Tạo tài khoản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
