Chợ Cóc FKO

垢抜け

あかぬけ

akanuke

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

垢抜け nghĩa là sành điệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sành điệu

refinement

tinh tế

style

thanh lịch

sophistication

phong cách

thoát quê

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

爪の垢つめのあか
tsumenoaka
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ghét móng tay

a tiny bit

あか
aka
Danh từ
N4

cáu ghét

dirt

垢をこすり落とす。

あかをこすりおとす。

Chà rửa cáu ghét.

無垢むく
muku
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1

trong trắng

pure

頭垢ふけ
fuke
Danh từ
N1

gàu

dandruff

ku
Danh từ
N4

phiền não (Phật giáo)

klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering)

心の垢を落とす。

こころのくをおとす。

Loại bỏ phiền não trong tâm.

アカ
aka
Danh từ
N4

tài khoản (mạng xã hội, dịch vụ trực tuyến)

account (e.g. for an online service)

垢を作る。

あかをつくる。

Tạo tài khoản.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập