Chợ Cóc FKO

無垢

むく

muku

N1
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ

無垢 nghĩa là trong trắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trong trắng

pure

ngây thơ

innocent

thuần khiết

spotless

không tì vết

immaculate

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

無防備むぼうび
muboubi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

không phòng bị

defenseless

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

南無なむ
namu
Loại từ khác
N1

nam mô

amen

無頼ぶらい
burai
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N1

vô lại

villainous

無味乾燥むみかんそう
mumikansou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

khô khan nhạt nhẽo

dull

無神経むしんけい
mushinkei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

vô cảm

insensitive

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập