Chợ Cóc FKO

堅牢

けんろう

kenrou

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

堅牢 nghĩa là kiên cố — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kiên cố

solid

chắc chắn

sturdy

bền vững

durable

vững chãi

stout

cứng cáp

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

堅実けんじつ
kenjitsu
Tính từ đuôi な
N3

vững chắc

steady

中堅ちゅうけん
chuuken
Danh từTính từ đuôi の
N2

nòng cốt

nucleus

堅忍けんにん
kennin
Danh từĐộng từ する
N1

kiên nhẫn bền bỉ

perseverance

堅忍不抜けんにんふばつ
kenninfubatsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

kiên nhẫn bền bỉ

indomitable perseverance

口が堅いくちがかたい
kuchigakatai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

kín miệng

tight-lipped

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập