声援
せいえんseien
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
声援 nghĩa là cổ vũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cổ vũ
(shout of) encouragement
hò reo động viên
cheering
support
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
声こえ
koe
Danh từ
N5giọng; tiếng; âm thanh
voice; sound
もっと大きい声で話してください。
もっとおおきいこえではなしてください。
Hãy nói to hơn.
泣き声なきごえ
nakigoe
Danh từ
N4tiếng khóc (ví dụ trẻ em)
cry (e.g. of a baby)
赤ちゃんの泣き声。
あかちゃんのなきごえ。
Tiếng khóc của em bé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

