Chợ Cóc FKO

声援

せいえん

seien

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

声援 nghĩa là cổ vũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cổ vũ

(shout of) encouragement

hò reo động viên

cheering

support

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

こえ
koe
Danh từ
N5

giọng; tiếng; âm thanh

voice; sound

もっと大きい声で話してください。

もっとおおきいこえではなしてください。

Hãy nói to hơn.

しょう
shou
Danh từ
N5

giọng nói

voice

副音声ふくおんせい
fukuonsei
Danh từ
N2

kênh âm thanh phụ

second (supplementary) sound channel

歓声かんせい
kansei
Danh từ
N3

tiếng reo hò

cheer

大声おおごえ
oogoe
Danh từTính từ đuôi の
N3

giọng to

loud voice

泣き声なきごえ
nakigoe
Danh từ
N4

tiếng khóc (ví dụ trẻ em)

cry (e.g. of a baby)

赤ちゃんの泣き声。

あかちゃんのなきごえ。

Tiếng khóc của em bé.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập