声
こえkoe
N5
Danh từ
声 nghĩa là giọng; tiếng; âm thanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giọng; tiếng; âm thanh
voice; sound
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
もっと大きい声で話してください。
もっとおおきいこえではなしてください。
Hãy nói to hơn.
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
泣き声なきごえ
nakigoe
Danh từ
N4tiếng khóc (ví dụ trẻ em)
cry (e.g. of a baby)
赤ちゃんの泣き声。
あかちゃんのなきごえ。
Tiếng khóc của em bé.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
