Chợ Cóc FKO

夜食

やしょく

yashoku

N4
Danh từ

夜食 nghĩa là bữa tối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bữa tối

supper

bữa khuya

night meal

đồ ăn đêm khuya

late-night snack

midnight snack

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

夜食を食べる。

やしょくをたべる。

Ăn đồ ăn đêm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

よる
yoru
Danh từ
N5

buổi tối; đêm

evening; night

夜は早く寝ます。

よるははやくねます。

Buổi tối tôi đi ngủ sớm.

夜中よじゅう
yojuu
Danh từTrạng từ
N4

suốt đêm

all night

今夜こんや
kon'ya
Danh từTrạng từ
N5

tối nay

this evening

今夜は何をしますか。

こんやはなにをしますか。

Tối nay bạn làm gì?

夜中よなか
yonaka
Danh từTrạng từ
N5

giữa đêm

middle of the night

夜中に目が覚めました。

よなかにめがさめました。

Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm.

ya
Loại từ khác
N5

đơn vị đếm cho đêm

counter for nights

夜空よぞら
yozora
Danh từ
N4

bầu trời đêm

night sky

夜空の星。

よぞらのほし。

Những ngôi sao trên bầu trời đêm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập