Chợ Cóc FKO

よる

yoru

N5
Danh từ

夜 nghĩa là buổi tối; đêm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

buổi tối; đêm

evening; night

Ảnh minh họa

Ví dụ

夜は早く寝ます。

よるははやくねます。

Buổi tối tôi đi ngủ sớm.

#time#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

昼夜兼行ちゅうやけんこう
chuuyakenkou
Danh từ
N2

làm việc suốt ngày đêm

around-the-clock

夜中よじゅう
yojuu
Danh từTrạng từ
N4

suốt đêm

all night

今夜こんや
kon'ya
Danh từTrạng từ
N5

tối nay

this evening

今夜は何をしますか。

こんやはなにをしますか。

Tối nay bạn làm gì?

夜中よなか
yonaka
Danh từTrạng từ
N5

giữa đêm

middle of the night

夜中に目が覚めました。

よなかにめがさめました。

Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm.

ya
Loại từ khác
N5

đơn vị đếm cho đêm

counter for nights

夜空よぞら
yozora
Danh từ
N4

bầu trời đêm

night sky

夜空の星。

よぞらのほし。

Những ngôi sao trên bầu trời đêm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập