夢想
むそうmusou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
夢想 nghĩa là mơ mộng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mơ mộng
a dream
mộng tưởng
a vision
ảo tưởng
a reverie
tơ tưởng
viển vông
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
夢幻泡影むげんほうよう
mugenhouyou
Danh từ
N2mộng huyễn bào ảnh
a dream, illusion, bubble, shadow (transience of life)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

