Chợ Cóc FKO

夢魔

むま

muma

N1
Danh từ

夢魔 nghĩa là ác mộng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ác mộng

a nightmare

ma đè

an incubus

quỷ nhập mộng

bóng đè

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

酔生夢死すいせいむし
suiseimushi
Danh từ
N2

sống say chết mộng

idling one's life away

夢幻泡影むげんほうよう
mugenhouyou
Danh từ
N2

mộng huyễn bào ảnh

a dream, illusion, bubble, shadow (transience of life)

夢中むちゅう
muchuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

mải mê

absorbed in

夢想むそう
musou
Danh từĐộng từ する
N1

mơ mộng

a dream

夢路ゆめじ
yumeji
Danh từ
N1

cõi mộng

dreamland

無我夢中むがむちゅう
mugamuchuu
Danh từ
N2

quên cả bản thân

losing oneself

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập