始業式
しぎょうしきshigyoushiki
N4
Danh từ
始業式 nghĩa là lễ khai giảng học kỳ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lễ khai giảng học kỳ
opening ceremony (of the school term)
lễ mở đầu học kỳ
Ảnh minh họa
Ví dụ
始業式が行われた。
しぎょうしきがおこなわれた。
Lễ khai giảng học kỳ đã diễn ra.
Từ liên quan
Cùng Kanji
始めるはじめる
hajimeru
Động từ
N5bắt đầu; khởi đầu
to begin; to start
日本語の勉強を始めます。
にほんごのべんきょうをはじめます。
Tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

