孤独
こどくkodoku
N4
Tính từ đuôi なDanh từ
孤独 nghĩa là cô đơn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cô đơn
solitude
sự cô độc
loneliness
cô lập
isolation
một mình
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
孤独を感じる。
こどくをかんじる。
Cảm thấy cô đơn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
孤独感こどくかん
kodokukan
Danh từ
N4cảm giác cô đơn
sense of isolation
孤独感を感じます。
こどくかんをかんじます。
Tôi cảm thấy cô đơn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
