Chợ Cóc FKO

孤軍奮闘

こぐんふんとう

kogunfuntou

N1
Danh từĐộng từ する

孤軍奮闘 nghĩa là đơn thương độc mã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đơn thương độc mã

fighting alone

chiến đấu một mình

tự lực gắng sức

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

孤独こどく
kodoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

cô đơn

solitude

孤独を感じる。

こどくをかんじる。

Cảm thấy cô đơn.

孤立こりつ
koritsu
Danh từĐộng từ する
N3

cô lập

isolation

孤城落日こじょうらくじつ
kojourakujitsu
Danh từ
N1

thành cô bóng xế

feeling lone and helpless

天涯孤独てんがいこどく
tengaikodoku
Danh từ
N1

cô độc nơi chân trời

a person without a single relative

孤独感こどくかん
kodokukan
Danh từ
N4

cảm giác cô đơn

sense of isolation

孤独感を感じます。

こどくかんをかんじます。

Tôi cảm thấy cô đơn.

孤高ここう
kokou
Tính từ đuôi のDanh từ
N1

cô độc kiêu hãnh

aloof

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập