孤軍奮闘
こぐんふんとうkogunfuntou
N1
Danh từĐộng từ する
孤軍奮闘 nghĩa là đơn thương độc mã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đơn thương độc mã
fighting alone
chiến đấu một mình
tự lực gắng sức
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
孤独感こどくかん
kodokukan
Danh từ
N4cảm giác cô đơn
sense of isolation
孤独感を感じます。
こどくかんをかんじます。
Tôi cảm thấy cô đơn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

