Chợ Cóc FKO

少量

しょうりょう

shouryou

N3
Danh từTính từ đuôi のTính từ đuôi な

少量 nghĩa là lượng nhỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lượng nhỏ

small quantity

số lượng ít

small amount

tí chút

narrowmindedness

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

もう少しもうすこし
mousukoshi
Cụm từ / Thành ngữ
N5

thêm một chút

a bit more

もう少し待ってください。

もうすこしまってください。

Hãy đợi thêm một chút.

少なくともすくなくとも
sukunakutomo
Trạng từ
N4

ít nhất

at least

少なくとも一時間かかります。

すくなくともいちじかんかかります。

Mất ít nhất một tiếng.

少しすこし
sukoshi
Trạng từ
N5

một chút

a little

少し待ってください。

すこしまってください。

Hãy đợi một chút.

少数しょうすう
shousuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

số ít

small number

僅少きんしょう
kinshou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N3

ít ỏi

a little

幼少ようしょう
youshou
Danh từTính từ đuôi な
N3

thời thơ ấu

infancy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập