幼少
ようしょうyoushou
N3
Danh từTính từ đuôi な
幼少 nghĩa là thời thơ ấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thời thơ ấu
infancy
tuổi nhỏ
childhood
ấu thơ
tender age
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
もう少しもうすこし
mousukoshi
Cụm từ / Thành ngữ
N5thêm một chút
a bit more
もう少し待ってください。
もうすこしまってください。
Hãy đợi thêm một chút.
少なくともすくなくとも
sukunakutomo
Trạng từ
N4ít nhất
at least
少なくとも一時間かかります。
すくなくともいちじかんかかります。
Mất ít nhất một tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
