Chợ Cóc FKO

幼児

ようじ

youji

N3
Danh từ

幼児 nghĩa là trẻ nhỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trẻ nhỏ

young child

nhi đồng (chưa đi học)

toddler

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

幼虫ようちゅう
youchuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

ấu trùng

larva

幼少ようしょう
youshou
Danh từTính từ đuôi な
N3

thời thơ ấu

infancy

幼稚園ようちえん
youchien
Danh từ
N2

trường mẫu giáo

kindergarten

寵児ちょうじ
chouji
Danh từ
N1

con cưng

favorite child

育児いくじ
ikuji
Danh từĐộng từ する
N3

chăm sóc trẻ em

childcare

児童じどう
jidou
Danh từ
N3

trẻ em

children

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập