Chợ Cóc FKO

育児

いくじ

ikuji

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

育児 nghĩa là chăm sóc trẻ em — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chăm sóc trẻ em

childcare

nuôi dạy trẻ

child-rearing

điều dưỡng

nursing

upbringing

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

体育館たいいくかん
taiikukan
Danh từ
N4

phòng thể dục

gymnasium

体育館で運動します。

たいいくかんでうんどうします。

Tôi tập thể dục trong phòng thi đấu.

育むはぐくむ
hagukumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nuôi dưỡng

to raise

自然は多くの命を育んでいる。

しぜんはおおくのいのちをはぐくんでいる。

Thiên nhiên nuôi dưỡng nhiều sinh mệnh.

体育祭たいいくさい
taiikusai
Danh từ
N4

lễ hội thể thao trường

(school) athletic festival

体育祭に参加した。

たいいくさいにさんかした。

Tôi đã tham gia lễ hội thể thao trường.

育て方そだてかた
sodatekata
Danh từ
N3

phương pháp nuôi dạy

method of bringing up

育ちそだち
sodachi
Danh từ
N2

sự nuôi dạy

growth

養育よういく
youiku
Danh từĐộng từ する
N2

nuôi dưỡng

bringing up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập