Chợ Cóc FKO

養育

よういく

youiku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

養育 nghĩa là nuôi dưỡng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nuôi dưỡng

bringing up

nuôi nấng

rearing

dưỡng dục

upbringing

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

休養きゅうよう
kyuuyou
Danh từĐộng từ する
N3

nghỉ ngơi

rest

栄養えいよう
eiyou
Danh từ
N4

dinh dưỡng

nutrition

栄養を取ります。

えいようをとります。

Tôi bổ sung dinh dưỡng.

教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4

văn hóa (hiểu biết/đánh giá)

(understanding or appreciation of) culture

教養のある人。

きょうようのあるひと。

Người có học vấn.

供養くよう
kuyou
Danh từĐộng từ する
N3

cúng lễ

memorial service for the dead

養うやしなう
yashinau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nuôi dưỡng

to support

養殖ようしょく
youshoku
Danh từĐộng từ する
N2

nuôi trồng (thủy sản)

aquaculture

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập