養育
よういくyouiku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
養育 nghĩa là nuôi dưỡng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nuôi dưỡng
bringing up
nuôi nấng
rearing
dưỡng dục
upbringing
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4văn hóa (hiểu biết/đánh giá)
(understanding or appreciation of) culture
教養のある人。
きょうようのあるひと。
Người có học vấn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
