育ち
そだちsodachi
N2
Danh từ
育ち nghĩa là sự nuôi dạy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự nuôi dạy
growth
sự lớn lên
upbringing
xuất thân nuôi dưỡng
breeding
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
体育館たいいくかん
taiikukan
Danh từ
N4phòng thể dục
gymnasium
体育館で運動します。
たいいくかんでうんどうします。
Tôi tập thể dục trong phòng thi đấu.
育むはぐくむ
hagukumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3nuôi dưỡng
to raise
自然は多くの命を育んでいる。
しぜんはおおくのいのちをはぐくんでいる。
Thiên nhiên nuôi dưỡng nhiều sinh mệnh.
体育祭たいいくさい
taiikusai
Danh từ
N4lễ hội thể thao trường
(school) athletic festival
体育祭に参加した。
たいいくさいにさんかした。
Tôi đã tham gia lễ hội thể thao trường.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

