体育祭
たいいくさいtaiikusai
N4
Danh từ
体育祭 nghĩa là lễ hội thể thao trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lễ hội thể thao trường
(school) athletic festival
ngày hội thể thao
sports day
field day
Ảnh minh họa
Ví dụ
体育祭に参加した。
たいいくさいにさんかした。
Tôi đã tham gia lễ hội thể thao trường.
Từ liên quan
Cùng Kanji
体重たいじゅう
taijuu
Danh từ
N5cân nặng (cơ thể)
(body) weight
体重を量ります。
たいじゅうをはかります。
Tôi đo cân nặng.
具体的ぐたいてき
gutaiteki
Tính từ đuôi な
N4cụ thể
concrete
具体的に説明します。
ぐたいてきにせつめいします。
Tôi giải thích cụ thể.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

