託児所
たくじしょtakujisho
N3
Danh từ
託児所 nghĩa là nhà trẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhà trẻ
creche
nhà giữ trẻ
day nursery
day-care center
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
働く間、子供を託児所に預ける。
はたらくあいだ、こどもをたくじしょにあずける。
Trong lúc làm việc tôi gửi con ở nhà trẻ.
会社に託児所があると助かる。
かいしゃにたくじしょがあるとたすかる。
Có nhà trẻ ở công ty thì đỡ lắm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
