御託
ごたくgotaku
N1
Danh từ
御託 nghĩa là lời lảm nhảm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời lảm nhảm
tedious talk
nói dài dòng
impertinent talk
ăn nói xấc xược
pretentious statement
khoe khoang (御託を並べる)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
御幣ごへい
gohei
Danh từ
N1gậy lễ có dải giấy gấp (Thần đạo)
staff with plaited paper streamers (Shinto)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

