御簾
みすmisu
N2
Danh từ
御簾 nghĩa là rèm tre — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rèm tre
bamboo blind
mành tre
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
御幣ごへい
gohei
Danh từ
N1gậy lễ có dải giấy gấp (Thần đạo)
staff with plaited paper streamers (Shinto)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

