Chợ Cóc FKO

御簾

みす

misu

N2
Danh từ

御簾 nghĩa là rèm tre — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rèm tre

bamboo blind

mành tre

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

制御せいぎょ
seigyo
Danh từĐộng từ する
N3

điều khiển

control (of a machine, device, etc.)

御の字おんのじ
onnoji
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

quá mãn nguyện

most satisfactory

御託ごたく
gotaku
Danh từ
N1

lời lảm nhảm

tedious talk

御利益ごりやく
goriyaku
Danh từ
N1

phúc lành

divine grace

防御ぼうぎょ
bougyo
Danh từĐộng từ する
N3

phòng ngự

defense

御幣ごへい
gohei
Danh từ
N1

gậy lễ có dải giấy gấp (Thần đạo)

staff with plaited paper streamers (Shinto)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập