Chợ Cóc FKO

防御

ぼうぎょ

bougyo

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

防御 nghĩa là phòng ngự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phòng ngự

defense

phòng thủ

safeguard

bảo vệ

protection

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

無防備むぼうび
muboubi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

không phòng bị

defenseless

消防士しょうぼうし
shouboushi
Danh từ
N5

lính cứu hỏa

firefighter

兄は消防士です。

あにはしょうぼうしです。

Anh trai tôi là lính cứu hỏa.

防音ぼうおん
bouon
Danh từĐộng từ する
N3

cách âm

soundproofing

防ぐふせぐ
fusegu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

phòng

to defend against

防衛ぼうえい
bouei
Danh từĐộng từ する
N3

phòng vệ

defense

防備ぼうび
boubi
Danh từĐộng từ する
N2

phòng bị

defense

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập